Chuyển đổi dặm/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị Vận tốc vũ trụ thứ ba [third]
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Vận tốc vũ trụ thứ ba
Định nghĩa: Vận tốc vũ trụ thứ ba là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc vũ trụ thứ ba bằng 16670 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
| dặm/phút [mi/min] | Vận tốc vũ trụ thứ ba [third] |
|---|---|
| 0.01 dặm/phút | 0.000016 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 0.10 dặm/phút | 0.000161 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1 dặm/phút | 0.001609 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 2 dặm/phút | 0.003218 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 3 dặm/phút | 0.004827 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 5 dặm/phút | 0.008045 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 10 dặm/phút | 0.0161 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 20 dặm/phút | 0.0322 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 50 dặm/phút | 0.0805 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 100 dặm/phút | 0.1609 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1000 dặm/phút | 1.61 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
Cách chuyển đổi dặm/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 dặm/phút = 0.001609 Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 621.50 dặm/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba:
15 dặm/phút = 15 × 0.001609 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 0.024135 Vận tốc vũ trụ thứ ba