Chuyển đổi dặm/phút sang mét/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị mét/phút [m/min]
dặm/phút [mi/min]
mét/phút [m/min]

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

mét/phút

Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.

Bảng chuyển đổi dặm/phút sang mét/phút

dặm/phút [mi/min] mét/phút [m/min]
0.01 dặm/phút 16.09 mét/phút
0.10 dặm/phút 160.93 mét/phút
1 dặm/phút 1609 mét/phút
2 dặm/phút 3219 mét/phút
3 dặm/phút 4828 mét/phút
5 dặm/phút 8047 mét/phút
10 dặm/phút 16093 mét/phút
20 dặm/phút 32187 mét/phút
50 dặm/phút 80467 mét/phút
100 dặm/phút 160934 mét/phút
1000 dặm/phút 1609344 mét/phút

Cách chuyển đổi dặm/phút sang mét/phút

1 dặm/phút = 1609 mét/phút

1 mét/phút = 0.000621 dặm/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm/phút sang mét/phút:
15 dặm/phút = 15 × 1609 mét/phút = 24140 mét/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.