Chuyển đổi dặm/phút sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
dặm/phút [mi/min]
feet/phút [ft/min]

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

Bảng chuyển đổi dặm/phút sang feet/phút

dặm/phút [mi/min] feet/phút [ft/min]
0.01 dặm/phút 52.80 feet/phút
0.10 dặm/phút 528.00 feet/phút
1 dặm/phút 5280 feet/phút
2 dặm/phút 10560 feet/phút
3 dặm/phút 15840 feet/phút
5 dặm/phút 26400 feet/phút
10 dặm/phút 52800 feet/phút
20 dặm/phút 105600 feet/phút
50 dặm/phút 264000 feet/phút
100 dặm/phút 528000 feet/phút
1000 dặm/phút 5280000 feet/phút

Cách chuyển đổi dặm/phút sang feet/phút

1 dặm/phút = 5280 feet/phút

1 feet/phút = 0.000189 dặm/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm/phút sang feet/phút:
15 dặm/phút = 15 × 5280 feet/phút = 79200 feet/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.