Chuyển đổi feet nước (60°F) sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (60°F) [ftAq] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (60°F) sang poundal/feet vuông
| feet nước (60°F) [ftAq] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (60°F) | 20.07 poundal/feet vuông |
| 0.10 feet nước (60°F) | 200.66 poundal/feet vuông |
| 1 feet nước (60°F) | 2007 poundal/feet vuông |
| 2 feet nước (60°F) | 4013 poundal/feet vuông |
| 3 feet nước (60°F) | 6020 poundal/feet vuông |
| 5 feet nước (60°F) | 10033 poundal/feet vuông |
| 10 feet nước (60°F) | 20066 poundal/feet vuông |
| 20 feet nước (60°F) | 40132 poundal/feet vuông |
| 50 feet nước (60°F) | 100329 poundal/feet vuông |
| 100 feet nước (60°F) | 200658 poundal/feet vuông |
| 1000 feet nước (60°F) | 2006577 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (60°F) sang poundal/feet vuông
1 feet nước (60°F) = 2007 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000498 feet nước (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (60°F) sang poundal/feet vuông:
15 feet nước (60°F) = 15 × 2007 poundal/feet vuông = 30099 poundal/feet vuông