Chuyển đổi feet nước (60°F) sang kip-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (60°F) [ftAq] sang đơn vị kip-lực/inch vuông [inch]
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
kip-lực/inch vuông
Định nghĩa: kip-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kip-lực/inch vuông bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (60°F) sang kip-lực/inch vuông
| feet nước (60°F) [ftAq] | kip-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (60°F) | 0.000004 kip-lực/inch vuông |
| 0.10 feet nước (60°F) | 0.000043 kip-lực/inch vuông |
| 1 feet nước (60°F) | 0.000433 kip-lực/inch vuông |
| 2 feet nước (60°F) | 0.000866 kip-lực/inch vuông |
| 3 feet nước (60°F) | 0.001299 kip-lực/inch vuông |
| 5 feet nước (60°F) | 0.002165 kip-lực/inch vuông |
| 10 feet nước (60°F) | 0.004331 kip-lực/inch vuông |
| 20 feet nước (60°F) | 0.008662 kip-lực/inch vuông |
| 50 feet nước (60°F) | 0.0217 kip-lực/inch vuông |
| 100 feet nước (60°F) | 0.0433 kip-lực/inch vuông |
| 1000 feet nước (60°F) | 0.4331 kip-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (60°F) sang kip-lực/inch vuông
1 feet nước (60°F) = 0.000433 kip-lực/inch vuông
1 kip-lực/inch vuông = 2309 feet nước (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (60°F) sang kip-lực/inch vuông:
15 feet nước (60°F) = 15 × 0.000433 kip-lực/inch vuông = 0.006496 kip-lực/inch vuông