Chuyển đổi feet nước (60°F) sang inch thủy ngân (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (60°F) [ftAq] sang đơn vị inch thủy ngân (60°F) [inHg]
feet nước (60°F)
Định nghĩa:
inch thủy ngân (60°F)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi feet nước (60°F) sang inch thủy ngân (60°F)
| feet nước (60°F) [ftAq] | inch thủy ngân (60°F) [inHg] |
|---|---|
| 0.01 ftAq | 0.008843 inHg |
| 0.10 ftAq | 0.0884 inHg |
| 1 ftAq | 0.8843 inHg |
| 2 ftAq | 1.77 inHg |
| 3 ftAq | 2.65 inHg |
| 5 ftAq | 4.42 inHg |
| 10 ftAq | 8.84 inHg |
| 20 ftAq | 17.69 inHg |
| 50 ftAq | 44.21 inHg |
| 100 ftAq | 88.43 inHg |
| 1000 ftAq | 884.29 inHg |
Cách chuyển đổi feet nước (60°F) sang inch thủy ngân (60°F)
1 ftAq = 0.884290 inHg
1 inHg = 1.13 ftAq
Ví dụ
Convert 15 ftAq to inHg:
15 ftAq = 15 × 0.884290 inHg = 13.26 inHg