Chuyển đổi feet nước (60°F) sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (60°F) [ftAq] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (60°F) sang kilôgram-lực/milimét vuông
| feet nước (60°F) [ftAq] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (60°F) | 0.000003 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 feet nước (60°F) | 0.000030 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 feet nước (60°F) | 0.000304 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 feet nước (60°F) | 0.000609 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 feet nước (60°F) | 0.000913 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 feet nước (60°F) | 0.001522 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 feet nước (60°F) | 0.003045 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 feet nước (60°F) | 0.006090 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 feet nước (60°F) | 0.0152 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 feet nước (60°F) | 0.0304 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 feet nước (60°F) | 0.3045 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (60°F) sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 feet nước (60°F) = 0.000304 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 3284 feet nước (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (60°F) sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 feet nước (60°F) = 15 × 0.000304 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.004567 kilôgram-lực/milimét vuông