Chuyển đổi feet nước (60°F) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (60°F) [ftAq] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (60°F) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| feet nước (60°F) [ftAq] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (60°F) | 0.000002 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 feet nước (60°F) | 0.000022 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 feet nước (60°F) | 0.000217 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 feet nước (60°F) | 0.000433 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 feet nước (60°F) | 0.000650 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 feet nước (60°F) | 0.001083 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 feet nước (60°F) | 0.002165 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 feet nước (60°F) | 0.004331 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 feet nước (60°F) | 0.0108 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 feet nước (60°F) | 0.0217 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 feet nước (60°F) | 0.2165 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (60°F) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 feet nước (60°F) = 0.000217 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 4618 feet nước (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (60°F) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 feet nước (60°F) = 15 × 0.000217 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.003248 tấn-lực (ngắn)/inch vuông