Chuyển đổi feet nước (60°F) sang pound-lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (60°F) [ftAq] sang đơn vị pound-lực/feet vuông [foot]
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (60°F) sang pound-lực/feet vuông
| feet nước (60°F) [ftAq] | pound-lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (60°F) | 0.6237 pound-lực/feet vuông |
| 0.10 feet nước (60°F) | 6.24 pound-lực/feet vuông |
| 1 feet nước (60°F) | 62.37 pound-lực/feet vuông |
| 2 feet nước (60°F) | 124.73 pound-lực/feet vuông |
| 3 feet nước (60°F) | 187.10 pound-lực/feet vuông |
| 5 feet nước (60°F) | 311.83 pound-lực/feet vuông |
| 10 feet nước (60°F) | 623.66 pound-lực/feet vuông |
| 20 feet nước (60°F) | 1247 pound-lực/feet vuông |
| 50 feet nước (60°F) | 3118 pound-lực/feet vuông |
| 100 feet nước (60°F) | 6237 pound-lực/feet vuông |
| 1000 feet nước (60°F) | 62366 pound-lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (60°F) sang pound-lực/feet vuông
1 feet nước (60°F) = 62.37 pound-lực/feet vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.016034 feet nước (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (60°F) sang pound-lực/feet vuông:
15 feet nước (60°F) = 15 × 62.37 pound-lực/feet vuông = 935.49 pound-lực/feet vuông