Chuyển đổi feet nước (60°F) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (60°F) [ftAq] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (60°F) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| feet nước (60°F) [ftAq] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (60°F) | 0.000278 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 feet nước (60°F) | 0.002784 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 feet nước (60°F) | 0.0278 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 feet nước (60°F) | 0.0557 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 feet nước (60°F) | 0.0835 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 feet nước (60°F) | 0.1392 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 feet nước (60°F) | 0.2784 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 feet nước (60°F) | 0.5568 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 feet nước (60°F) | 1.39 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 feet nước (60°F) | 2.78 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 feet nước (60°F) | 27.84 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (60°F) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 feet nước (60°F) = 0.027842 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 35.92 feet nước (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (60°F) sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 feet nước (60°F) = 15 × 0.027842 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.417632 tấn-lực (dài)/feet vuông