Chuyển đổi feet nước (60°F) sang torr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (60°F) [ftAq] sang đơn vị torr [Torr]
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (60°F) sang torr
| feet nước (60°F) [ftAq] | torr [Torr] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (60°F) | 0.2240 torr |
| 0.10 feet nước (60°F) | 2.24 torr |
| 1 feet nước (60°F) | 22.40 torr |
| 2 feet nước (60°F) | 44.80 torr |
| 3 feet nước (60°F) | 67.19 torr |
| 5 feet nước (60°F) | 111.99 torr |
| 10 feet nước (60°F) | 223.98 torr |
| 20 feet nước (60°F) | 447.95 torr |
| 50 feet nước (60°F) | 1120 torr |
| 100 feet nước (60°F) | 2240 torr |
| 1000 feet nước (60°F) | 22398 torr |
Cách chuyển đổi feet nước (60°F) sang torr
1 feet nước (60°F) = 22.40 torr
1 torr = 0.044647 feet nước (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (60°F) sang torr:
15 feet nước (60°F) = 15 × 22.40 torr = 335.97 torr