Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang tấn (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang tấn (làm lạnh)
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 0.000198 tấn (làm lạnh) |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 0.001983 tấn (làm lạnh) |
| 1 kilocalo (th)/phút | 0.0198 tấn (làm lạnh) |
| 2 kilocalo (th)/phút | 0.0397 tấn (làm lạnh) |
| 3 kilocalo (th)/phút | 0.0595 tấn (làm lạnh) |
| 5 kilocalo (th)/phút | 0.0991 tấn (làm lạnh) |
| 10 kilocalo (th)/phút | 0.1983 tấn (làm lạnh) |
| 20 kilocalo (th)/phút | 0.3966 tấn (làm lạnh) |
| 50 kilocalo (th)/phút | 0.9914 tấn (làm lạnh) |
| 100 kilocalo (th)/phút | 1.98 tấn (làm lạnh) |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 19.83 tấn (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang tấn (làm lạnh)
1 kilocalo (th)/phút = 0.019828 tấn (làm lạnh)
1 tấn (làm lạnh) = 50.43 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang tấn (làm lạnh):
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 0.019828 tấn (làm lạnh) = 0.297425 tấn (làm lạnh)