Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang Btu (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị Btu (IT)/giây [Btu/s]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang Btu (IT)/giây
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | Btu (IT)/giây [Btu/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 0.000661 Btu (IT)/giây |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 0.006609 Btu (IT)/giây |
| 1 kilocalo (th)/phút | 0.0661 Btu (IT)/giây |
| 2 kilocalo (th)/phút | 0.1322 Btu (IT)/giây |
| 3 kilocalo (th)/phút | 0.1983 Btu (IT)/giây |
| 5 kilocalo (th)/phút | 0.3305 Btu (IT)/giây |
| 10 kilocalo (th)/phút | 0.6609 Btu (IT)/giây |
| 20 kilocalo (th)/phút | 1.32 Btu (IT)/giây |
| 50 kilocalo (th)/phút | 3.30 Btu (IT)/giây |
| 100 kilocalo (th)/phút | 6.61 Btu (IT)/giây |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 66.09 Btu (IT)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang Btu (IT)/giây
1 kilocalo (th)/phút = 0.066094 Btu (IT)/giây
1 Btu (IT)/giây = 15.13 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang Btu (IT)/giây:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 0.066094 Btu (IT)/giây = 0.991417 Btu (IT)/giây