Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị joule/phút [J/min]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang joule/phút
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 41.84 joule/phút |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 418.40 joule/phút |
| 1 kilocalo (th)/phút | 4184 joule/phút |
| 2 kilocalo (th)/phút | 8368 joule/phút |
| 3 kilocalo (th)/phút | 12552 joule/phút |
| 5 kilocalo (th)/phút | 20920 joule/phút |
| 10 kilocalo (th)/phút | 41840 joule/phút |
| 20 kilocalo (th)/phút | 83680 joule/phút |
| 50 kilocalo (th)/phút | 209200 joule/phút |
| 100 kilocalo (th)/phút | 418400 joule/phút |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 4184000 joule/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang joule/phút
1 kilocalo (th)/phút = 4184 joule/phút
1 joule/phút = 0.000239 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang joule/phút:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 4184 joule/phút = 62760 joule/phút