Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang kilojoule/phút
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 0.0418 kilojoule/phút |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 0.4184 kilojoule/phút |
| 1 kilocalo (th)/phút | 4.18 kilojoule/phút |
| 2 kilocalo (th)/phút | 8.37 kilojoule/phút |
| 3 kilocalo (th)/phút | 12.55 kilojoule/phút |
| 5 kilocalo (th)/phút | 20.92 kilojoule/phút |
| 10 kilocalo (th)/phút | 41.84 kilojoule/phút |
| 20 kilocalo (th)/phút | 83.68 kilojoule/phút |
| 50 kilocalo (th)/phút | 209.20 kilojoule/phút |
| 100 kilocalo (th)/phút | 418.40 kilojoule/phút |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 4184 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang kilojoule/phút
1 kilocalo (th)/phút = 4.18 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 0.239006 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang kilojoule/phút:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 4.18 kilojoule/phút = 62.76 kilojoule/phút