Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang MBH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị MBH [MBH]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang MBH
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | MBH [MBH] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 0.002379 MBH |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 0.0238 MBH |
| 1 kilocalo (th)/phút | 0.2379 MBH |
| 2 kilocalo (th)/phút | 0.4759 MBH |
| 3 kilocalo (th)/phút | 0.7138 MBH |
| 5 kilocalo (th)/phút | 1.19 MBH |
| 10 kilocalo (th)/phút | 2.38 MBH |
| 20 kilocalo (th)/phút | 4.76 MBH |
| 50 kilocalo (th)/phút | 11.90 MBH |
| 100 kilocalo (th)/phút | 23.79 MBH |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 237.94 MBH |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang MBH
1 kilocalo (th)/phút = 0.237940 MBH
1 MBH = 4.20 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang MBH:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 0.237940 MBH = 3.57 MBH