Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang Btu (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]

kilocalo (th)/phút

Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.

Btu (th)/giờ

Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang Btu (th)/giờ

kilocalo (th)/phút [(th)/minute] Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
0.01 kilocalo (th)/phút 2.38 Btu (th)/giờ
0.10 kilocalo (th)/phút 23.81 Btu (th)/giờ
1 kilocalo (th)/phút 238.10 Btu (th)/giờ
2 kilocalo (th)/phút 476.20 Btu (th)/giờ
3 kilocalo (th)/phút 714.30 Btu (th)/giờ
5 kilocalo (th)/phút 1190 Btu (th)/giờ
10 kilocalo (th)/phút 2381 Btu (th)/giờ
20 kilocalo (th)/phút 4762 Btu (th)/giờ
50 kilocalo (th)/phút 11905 Btu (th)/giờ
100 kilocalo (th)/phút 23810 Btu (th)/giờ
1000 kilocalo (th)/phút 238099 Btu (th)/giờ

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang Btu (th)/giờ

1 kilocalo (th)/phút = 238.10 Btu (th)/giờ

1 Btu (th)/giờ = 0.004200 kilocalo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang Btu (th)/giờ:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 238.10 Btu (th)/giờ = 3571 Btu (th)/giờ

Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.