Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang deciwatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị deciwatt [dW]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
deciwatt
Định nghĩa: deciwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 deciwatt bằng 0.1 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang deciwatt
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | deciwatt [dW] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 6.97 deciwatt |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 69.73 deciwatt |
| 1 kilocalo (th)/phút | 697.33 deciwatt |
| 2 kilocalo (th)/phút | 1395 deciwatt |
| 3 kilocalo (th)/phút | 2092 deciwatt |
| 5 kilocalo (th)/phút | 3487 deciwatt |
| 10 kilocalo (th)/phút | 6973 deciwatt |
| 20 kilocalo (th)/phút | 13947 deciwatt |
| 50 kilocalo (th)/phút | 34867 deciwatt |
| 100 kilocalo (th)/phút | 69733 deciwatt |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 697333 deciwatt |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang deciwatt
1 kilocalo (th)/phút = 697.33 deciwatt
1 deciwatt = 0.001434 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang deciwatt:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 697.33 deciwatt = 10460 deciwatt