Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang megawatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị megawatt [MW]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
megawatt
Định nghĩa: megawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megawatt bằng 1000000 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang megawatt
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | megawatt [MW] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 0.000001 megawatt |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 0.000007 megawatt |
| 1 kilocalo (th)/phút | 0.000070 megawatt |
| 2 kilocalo (th)/phút | 0.000139 megawatt |
| 3 kilocalo (th)/phút | 0.000209 megawatt |
| 5 kilocalo (th)/phút | 0.000349 megawatt |
| 10 kilocalo (th)/phút | 0.000697 megawatt |
| 20 kilocalo (th)/phút | 0.001395 megawatt |
| 50 kilocalo (th)/phút | 0.003487 megawatt |
| 100 kilocalo (th)/phút | 0.006973 megawatt |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 0.0697 megawatt |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang megawatt
1 kilocalo (th)/phút = 0.000070 megawatt
1 megawatt = 14340 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang megawatt:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 0.000070 megawatt = 0.001046 megawatt