Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực (điện)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị mã lực (điện) [(electric)]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực (điện)
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | mã lực (điện) [(electric)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 0.000935 mã lực (điện) |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 0.009348 mã lực (điện) |
| 1 kilocalo (th)/phút | 0.0935 mã lực (điện) |
| 2 kilocalo (th)/phút | 0.1870 mã lực (điện) |
| 3 kilocalo (th)/phút | 0.2804 mã lực (điện) |
| 5 kilocalo (th)/phút | 0.4674 mã lực (điện) |
| 10 kilocalo (th)/phút | 0.9348 mã lực (điện) |
| 20 kilocalo (th)/phút | 1.87 mã lực (điện) |
| 50 kilocalo (th)/phút | 4.67 mã lực (điện) |
| 100 kilocalo (th)/phút | 9.35 mã lực (điện) |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 93.48 mã lực (điện) |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực (điện)
1 kilocalo (th)/phút = 0.093476 mã lực (điện)
1 mã lực (điện) = 10.70 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang mã lực (điện):
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 0.093476 mã lực (điện) = 1.40 mã lực (điện)