Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang femtojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị femtojoule/giây [fJ/s]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
femtojoule/giây
Định nghĩa: femtojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 femtojoule/giây bằng 1.0e-15 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang femtojoule/giây
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | femtojoule/giây [fJ/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 697333333333000 femtojoule/giây |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 6973333333330000 femtojoule/giây |
| 1 kilocalo (th)/phút | 69733333333299992 femtojoule/giây |
| 2 kilocalo (th)/phút | 139466666666599984 femtojoule/giây |
| 3 kilocalo (th)/phút | 209199999999899968 femtojoule/giây |
| 5 kilocalo (th)/phút | 348666666666499968 femtojoule/giây |
| 10 kilocalo (th)/phút | 697333333332999936 femtojoule/giây |
| 20 kilocalo (th)/phút | 1394666666665999872 femtojoule/giây |
| 50 kilocalo (th)/phút | 3486666666664999424 femtojoule/giây |
| 100 kilocalo (th)/phút | 6973333333329998848 femtojoule/giây |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 69733333333299994624 femtojoule/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang femtojoule/giây
1 kilocalo (th)/phút = 69733333333299992 femtojoule/giây
1 femtojoule/giây = 0.000000 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang femtojoule/giây:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 69733333333299992 femtojoule/giây = 1045999999999499904 femtojoule/giây