Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực (nước)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
mã lực (nước) [horsepower (water)]

kilocalo (th)/phút

Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.

mã lực (nước)

Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực (nước)

kilocalo (th)/phút [(th)/minute] mã lực (nước) [horsepower (water)]
0.01 kilocalo (th)/phút 0.000935 mã lực (nước)
0.10 kilocalo (th)/phút 0.009347 mã lực (nước)
1 kilocalo (th)/phút 0.0935 mã lực (nước)
2 kilocalo (th)/phút 0.1869 mã lực (nước)
3 kilocalo (th)/phút 0.2804 mã lực (nước)
5 kilocalo (th)/phút 0.4674 mã lực (nước)
10 kilocalo (th)/phút 0.9347 mã lực (nước)
20 kilocalo (th)/phút 1.87 mã lực (nước)
50 kilocalo (th)/phút 4.67 mã lực (nước)
100 kilocalo (th)/phút 9.35 mã lực (nước)
1000 kilocalo (th)/phút 93.47 mã lực (nước)

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực (nước)

1 kilocalo (th)/phút = 0.093471 mã lực (nước)

1 mã lực (nước) = 10.70 kilocalo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang mã lực (nước):
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 0.093471 mã lực (nước) = 1.40 mã lực (nước)

Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.