Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang feet pound-lực/giờ
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 1852 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 18516 feet pound-lực/giờ |
| 1 kilocalo (th)/phút | 185158 feet pound-lực/giờ |
| 2 kilocalo (th)/phút | 370315 feet pound-lực/giờ |
| 3 kilocalo (th)/phút | 555473 feet pound-lực/giờ |
| 5 kilocalo (th)/phút | 925788 feet pound-lực/giờ |
| 10 kilocalo (th)/phút | 1851576 feet pound-lực/giờ |
| 20 kilocalo (th)/phút | 3703152 feet pound-lực/giờ |
| 50 kilocalo (th)/phút | 9257880 feet pound-lực/giờ |
| 100 kilocalo (th)/phút | 18515760 feet pound-lực/giờ |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 185157600 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang feet pound-lực/giờ
1 kilocalo (th)/phút = 185158 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000005 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang feet pound-lực/giờ:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 185158 feet pound-lực/giờ = 2777364 feet pound-lực/giờ