Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang calo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị calo (IT)/giây [cal/s]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
calo (IT)/giây
Định nghĩa: calo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây bằng 4.1868 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang calo (IT)/giây
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | calo (IT)/giây [cal/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 0.1666 calo (IT)/giây |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 1.67 calo (IT)/giây |
| 1 kilocalo (th)/phút | 16.66 calo (IT)/giây |
| 2 kilocalo (th)/phút | 33.31 calo (IT)/giây |
| 3 kilocalo (th)/phút | 49.97 calo (IT)/giây |
| 5 kilocalo (th)/phút | 83.28 calo (IT)/giây |
| 10 kilocalo (th)/phút | 166.56 calo (IT)/giây |
| 20 kilocalo (th)/phút | 333.11 calo (IT)/giây |
| 50 kilocalo (th)/phút | 832.78 calo (IT)/giây |
| 100 kilocalo (th)/phút | 1666 calo (IT)/giây |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 16656 calo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang calo (IT)/giây
1 kilocalo (th)/phút = 16.66 calo (IT)/giây
1 calo (IT)/giây = 0.060040 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang calo (IT)/giây:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 16.66 calo (IT)/giây = 249.83 calo (IT)/giây