Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang MBtu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang MBtu (IT)/giờ
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 0.000002 MBtu (IT)/giờ |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 0.000024 MBtu (IT)/giờ |
| 1 kilocalo (th)/phút | 0.000238 MBtu (IT)/giờ |
| 2 kilocalo (th)/phút | 0.000476 MBtu (IT)/giờ |
| 3 kilocalo (th)/phút | 0.000714 MBtu (IT)/giờ |
| 5 kilocalo (th)/phút | 0.001190 MBtu (IT)/giờ |
| 10 kilocalo (th)/phút | 0.002379 MBtu (IT)/giờ |
| 20 kilocalo (th)/phút | 0.004759 MBtu (IT)/giờ |
| 50 kilocalo (th)/phút | 0.0119 MBtu (IT)/giờ |
| 100 kilocalo (th)/phút | 0.0238 MBtu (IT)/giờ |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 0.2379 MBtu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang MBtu (IT)/giờ
1 kilocalo (th)/phút = 0.000238 MBtu (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 4203 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang MBtu (IT)/giờ:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 0.000238 MBtu (IT)/giờ = 0.003569 MBtu (IT)/giờ