Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang gigajoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị gigajoule/giây [GJ/s]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
gigajoule/giây
Định nghĩa: gigajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 gigajoule/giây bằng 1000000000 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang gigajoule/giây
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | gigajoule/giây [GJ/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 1 kilocalo (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 2 kilocalo (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 3 kilocalo (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 5 kilocalo (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 10 kilocalo (th)/phút | 0.000001 gigajoule/giây |
| 20 kilocalo (th)/phút | 0.000001 gigajoule/giây |
| 50 kilocalo (th)/phút | 0.000003 gigajoule/giây |
| 100 kilocalo (th)/phút | 0.000007 gigajoule/giây |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 0.000070 gigajoule/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang gigajoule/giây
1 kilocalo (th)/phút = 0.000000 gigajoule/giây
1 gigajoule/giây = 14340344 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang gigajoule/giây:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 0.000000 gigajoule/giây = 0.000001 gigajoule/giây