Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang joule/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị joule/giờ [J/h]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
joule/giờ
Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang joule/giờ
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | joule/giờ [J/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 2510 joule/giờ |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 25104 joule/giờ |
| 1 kilocalo (th)/phút | 251040 joule/giờ |
| 2 kilocalo (th)/phút | 502080 joule/giờ |
| 3 kilocalo (th)/phút | 753120 joule/giờ |
| 5 kilocalo (th)/phút | 1255200 joule/giờ |
| 10 kilocalo (th)/phút | 2510400 joule/giờ |
| 20 kilocalo (th)/phút | 5020800 joule/giờ |
| 50 kilocalo (th)/phút | 12551999 joule/giờ |
| 100 kilocalo (th)/phút | 25103998 joule/giờ |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 251039980 joule/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang joule/giờ
1 kilocalo (th)/phút = 251040 joule/giờ
1 joule/giờ = 0.000004 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang joule/giờ:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 251040 joule/giờ = 3765600 joule/giờ