Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 0.000935 mã lực |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 0.009351 mã lực |
| 1 kilocalo (th)/phút | 0.0935 mã lực |
| 2 kilocalo (th)/phút | 0.1870 mã lực |
| 3 kilocalo (th)/phút | 0.2805 mã lực |
| 5 kilocalo (th)/phút | 0.4676 mã lực |
| 10 kilocalo (th)/phút | 0.9351 mã lực |
| 20 kilocalo (th)/phút | 1.87 mã lực |
| 50 kilocalo (th)/phút | 4.68 mã lực |
| 100 kilocalo (th)/phút | 9.35 mã lực |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 93.51 mã lực |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực
1 kilocalo (th)/phút = 0.093514 mã lực
1 mã lực = 10.69 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang mã lực:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 0.093514 mã lực = 1.40 mã lực