Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang calo (th)/phút
| kilocalo (th)/phút [(th)/minute] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/phút | 10.00 calo (th)/phút |
| 0.10 kilocalo (th)/phút | 100.00 calo (th)/phút |
| 1 kilocalo (th)/phút | 1000 calo (th)/phút |
| 2 kilocalo (th)/phút | 2000 calo (th)/phút |
| 3 kilocalo (th)/phút | 3000 calo (th)/phút |
| 5 kilocalo (th)/phút | 5000 calo (th)/phút |
| 10 kilocalo (th)/phút | 10000 calo (th)/phút |
| 20 kilocalo (th)/phút | 20000 calo (th)/phút |
| 50 kilocalo (th)/phút | 50000 calo (th)/phút |
| 100 kilocalo (th)/phút | 100000 calo (th)/phút |
| 1000 kilocalo (th)/phút | 1000000 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang calo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 1000 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.001000 kilocalo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang calo (th)/phút:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 1000 calo (th)/phút = 15000 calo (th)/phút