Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang calo (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
calo (th)/giờ [cal (th)/h]

kilocalo (th)/phút

Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.

calo (th)/giờ

Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang calo (th)/giờ

kilocalo (th)/phút [(th)/minute] calo (th)/giờ [cal (th)/h]
0.01 kilocalo (th)/phút 600.00 calo (th)/giờ
0.10 kilocalo (th)/phút 6000 calo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/phút 60000 calo (th)/giờ
2 kilocalo (th)/phút 120000 calo (th)/giờ
3 kilocalo (th)/phút 180000 calo (th)/giờ
5 kilocalo (th)/phút 300000 calo (th)/giờ
10 kilocalo (th)/phút 600000 calo (th)/giờ
20 kilocalo (th)/phút 1200000 calo (th)/giờ
50 kilocalo (th)/phút 3000000 calo (th)/giờ
100 kilocalo (th)/phút 6000000 calo (th)/giờ
1000 kilocalo (th)/phút 60000001 calo (th)/giờ

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang calo (th)/giờ

1 kilocalo (th)/phút = 60000 calo (th)/giờ

1 calo (th)/giờ = 0.000017 kilocalo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang calo (th)/giờ:
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 60000 calo (th)/giờ = 900000 calo (th)/giờ

Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.