Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực (lò hơi)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/phút [(th)/minute] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]

kilocalo (th)/phút

Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.

mã lực (lò hơi)

Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực (lò hơi)

kilocalo (th)/phút [(th)/minute] mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
0.01 kilocalo (th)/phút 0.000071 mã lực (lò hơi)
0.10 kilocalo (th)/phút 0.000711 mã lực (lò hơi)
1 kilocalo (th)/phút 0.007109 mã lực (lò hơi)
2 kilocalo (th)/phút 0.0142 mã lực (lò hơi)
3 kilocalo (th)/phút 0.0213 mã lực (lò hơi)
5 kilocalo (th)/phút 0.0355 mã lực (lò hơi)
10 kilocalo (th)/phút 0.0711 mã lực (lò hơi)
20 kilocalo (th)/phút 0.1422 mã lực (lò hơi)
50 kilocalo (th)/phút 0.3554 mã lực (lò hơi)
100 kilocalo (th)/phút 0.7109 mã lực (lò hơi)
1000 kilocalo (th)/phút 7.11 mã lực (lò hơi)

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang mã lực (lò hơi)

1 kilocalo (th)/phút = 0.007109 mã lực (lò hơi)

1 mã lực (lò hơi) = 140.67 kilocalo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/phút sang mã lực (lò hơi):
15 kilocalo (th)/phút = 15 × 0.007109 mã lực (lò hơi) = 0.106631 mã lực (lò hơi)

Chuyển đổi kilocalo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.