Chuyển đổi dặm (thành văn) sang Verst (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (thành văn) [mi, mi (US)] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Verst (Nga) [верста]

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Verst (Nga)

Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.

Bảng chuyển đổi dặm (thành văn) sang Verst (Nga)

dặm (thành văn) [mi, mi (US)] Verst (Nga) [верста]
0.01 dặm (thành văn) 0.0151 Verst (Nga)
0.10 dặm (thành văn) 0.1509 Verst (Nga)
1 dặm (thành văn) 1.51 Verst (Nga)
2 dặm (thành văn) 3.02 Verst (Nga)
3 dặm (thành văn) 4.53 Verst (Nga)
5 dặm (thành văn) 7.54 Verst (Nga)
10 dặm (thành văn) 15.09 Verst (Nga)
20 dặm (thành văn) 30.17 Verst (Nga)
50 dặm (thành văn) 75.43 Verst (Nga)
100 dặm (thành văn) 150.86 Verst (Nga)
1000 dặm (thành văn) 1509 Verst (Nga)

Cách chuyển đổi dặm (thành văn) sang Verst (Nga)

1 dặm (thành văn) = 1.51 Verst (Nga)

1 Verst (Nga) = 0.662877 dặm (thành văn)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm (thành văn) sang Verst (Nga):
15 dặm (thành văn) = 15 × 1.51 Verst (Nga) = 22.63 Verst (Nga)

Chuyển đổi dặm (thành văn) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.