Chuyển đổi dặm (thành văn) sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (thành văn) [mi, mi (US)] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi dặm (thành văn) sang Prussian foot (Đức)

dặm (thành văn) [mi, mi (US)] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 dặm (thành văn) 51.28 Prussian foot (Đức)
0.10 dặm (thành văn) 512.77 Prussian foot (Đức)
1 dặm (thành văn) 5128 Prussian foot (Đức)
2 dặm (thành văn) 10255 Prussian foot (Đức)
3 dặm (thành văn) 15383 Prussian foot (Đức)
5 dặm (thành văn) 25639 Prussian foot (Đức)
10 dặm (thành văn) 51277 Prussian foot (Đức)
20 dặm (thành văn) 102554 Prussian foot (Đức)
50 dặm (thành văn) 256385 Prussian foot (Đức)
100 dặm (thành văn) 512770 Prussian foot (Đức)
1000 dặm (thành văn) 5127702 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi dặm (thành văn) sang Prussian foot (Đức)

1 dặm (thành văn) = 5128 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 0.000195 dặm (thành văn)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm (thành văn) sang Prussian foot (Đức):
15 dặm (thành văn) = 15 × 5128 Prussian foot (Đức) = 76916 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi dặm (thành văn) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.