Chuyển đổi dặm (thành văn) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (thành văn) [mi, mi (US)] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (thành văn) sang dặm (La Mã)
| dặm (thành văn) [mi, mi (US)] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 dặm (thành văn) | 0.0109 dặm (La Mã) |
| 0.10 dặm (thành văn) | 0.1088 dặm (La Mã) |
| 1 dặm (thành văn) | 1.09 dặm (La Mã) |
| 2 dặm (thành văn) | 2.18 dặm (La Mã) |
| 3 dặm (thành văn) | 3.26 dặm (La Mã) |
| 5 dặm (thành văn) | 5.44 dặm (La Mã) |
| 10 dặm (thành văn) | 10.88 dặm (La Mã) |
| 20 dặm (thành văn) | 21.75 dặm (La Mã) |
| 50 dặm (thành văn) | 54.38 dặm (La Mã) |
| 100 dặm (thành văn) | 108.75 dặm (La Mã) |
| 1000 dặm (thành văn) | 1088 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi dặm (thành văn) sang dặm (La Mã)
1 dặm (thành văn) = 1.09 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 0.919506 dặm (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (thành văn) sang dặm (La Mã):
15 dặm (thành văn) = 15 × 1.09 dặm (La Mã) = 16.31 dặm (La Mã)