Chuyển đổi dặm (thành văn) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (thành văn) [mi, mi (US)] sang đơn vị khẩu độ [cl]
dặm (thành văn)
Định nghĩa:
khẩu độ
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi dặm (thành văn) sang khẩu độ
| dặm (thành văn) [mi, mi (US)] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 mi, mi (US) | 63360 cl |
| 0.10 mi, mi (US) | 633601 cl |
| 1 mi, mi (US) | 6336013 cl |
| 2 mi, mi (US) | 12672025 cl |
| 3 mi, mi (US) | 19008038 cl |
| 5 mi, mi (US) | 31680063 cl |
| 10 mi, mi (US) | 63360127 cl |
| 20 mi, mi (US) | 126720253 cl |
| 50 mi, mi (US) | 316800634 cl |
| 100 mi, mi (US) | 633601267 cl |
| 1000 mi, mi (US) | 6336012672 cl |
Cách chuyển đổi dặm (thành văn) sang khẩu độ
1 mi, mi (US) = 6336013 cl
1 cl = 0.000000 mi, mi (US)
Ví dụ
Convert 15 mi, mi (US) to cl:
15 mi, mi (US) = 15 × 6336013 cl = 95040190 cl