Chuyển đổi dặm (thành văn) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (thành văn) [mi, mi (US)] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (thành văn) sang Bu (Nhật Bản)
| dặm (thành văn) [mi, mi (US)] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 dặm (thành văn) | 5311 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 dặm (thành văn) | 53108 Bu (Nhật Bản) |
| 1 dặm (thành văn) | 531085 Bu (Nhật Bản) |
| 2 dặm (thành văn) | 1062169 Bu (Nhật Bản) |
| 3 dặm (thành văn) | 1593254 Bu (Nhật Bản) |
| 5 dặm (thành văn) | 2655423 Bu (Nhật Bản) |
| 10 dặm (thành văn) | 5310846 Bu (Nhật Bản) |
| 20 dặm (thành văn) | 10621692 Bu (Nhật Bản) |
| 50 dặm (thành văn) | 26554229 Bu (Nhật Bản) |
| 100 dặm (thành văn) | 53108458 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 dặm (thành văn) | 531084582 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi dặm (thành văn) sang Bu (Nhật Bản)
1 dặm (thành văn) = 531085 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000002 dặm (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (thành văn) sang Bu (Nhật Bản):
15 dặm (thành văn) = 15 × 531085 Bu (Nhật Bản) = 7966269 Bu (Nhật Bản)