Chuyển đổi dặm (thành văn) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (thành văn) [mi, mi (US)] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (thành văn) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| dặm (thành văn) [mi, mi (US)] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 dặm (thành văn) | 0.002888 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 dặm (thành văn) | 0.0289 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 dặm (thành văn) | 0.2888 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 dặm (thành văn) | 0.5776 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 dặm (thành văn) | 0.8664 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 dặm (thành văn) | 1.44 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 dặm (thành văn) | 2.89 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 dặm (thành văn) | 5.78 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 dặm (thành văn) | 14.44 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 dặm (thành văn) | 28.88 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 dặm (thành văn) | 288.79 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi dặm (thành văn) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 dặm (thành văn) = 0.288791 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 3.46 dặm (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (thành văn) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 dặm (thành văn) = 15 × 0.288791 Spanish league (Tây Ban Nha) = 4.33 Spanish league (Tây Ban Nha)