Chuyển đổi dặm (thành văn) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (thành văn) [mi, mi (US)] sang đơn vị ell [ell]
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (thành văn) sang ell
| dặm (thành văn) [mi, mi (US)] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 dặm (thành văn) | 14.08 ell |
| 0.10 dặm (thành văn) | 140.80 ell |
| 1 dặm (thành văn) | 1408 ell |
| 2 dặm (thành văn) | 2816 ell |
| 3 dặm (thành văn) | 4224 ell |
| 5 dặm (thành văn) | 7040 ell |
| 10 dặm (thành văn) | 14080 ell |
| 20 dặm (thành văn) | 28160 ell |
| 50 dặm (thành văn) | 70400 ell |
| 100 dặm (thành văn) | 140800 ell |
| 1000 dặm (thành văn) | 1408003 ell |
Cách chuyển đổi dặm (thành văn) sang ell
1 dặm (thành văn) = 1408 ell
1 ell = 0.000710 dặm (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (thành văn) sang ell:
15 dặm (thành văn) = 15 × 1408 ell = 21120 ell