Chuyển đổi watt-giây sang kilôgram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giây [W*s] sang đơn vị kilôgram-lực mét [kilogram-force meter]
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
Bảng chuyển đổi watt-giây sang kilôgram-lực mét
| watt-giây [W*s] | kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] |
|---|---|
| 0.01 watt-giây | 0.001020 kilôgram-lực mét |
| 0.10 watt-giây | 0.0102 kilôgram-lực mét |
| 1 watt-giây | 0.1020 kilôgram-lực mét |
| 2 watt-giây | 0.2039 kilôgram-lực mét |
| 3 watt-giây | 0.3059 kilôgram-lực mét |
| 5 watt-giây | 0.5099 kilôgram-lực mét |
| 10 watt-giây | 1.02 kilôgram-lực mét |
| 20 watt-giây | 2.04 kilôgram-lực mét |
| 50 watt-giây | 5.10 kilôgram-lực mét |
| 100 watt-giây | 10.20 kilôgram-lực mét |
| 1000 watt-giây | 101.97 kilôgram-lực mét |
Cách chuyển đổi watt-giây sang kilôgram-lực mét
1 watt-giây = 0.101972 kilôgram-lực mét
1 kilôgram-lực mét = 9.81 watt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giây sang kilôgram-lực mét:
15 watt-giây = 15 × 0.101972 kilôgram-lực mét = 1.53 kilôgram-lực mét