Chuyển đổi watt-giây sang mã lực (hệ mét) giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giây [W*s] sang đơn vị mã lực (hệ mét) giờ [hour]
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
Bảng chuyển đổi watt-giây sang mã lực (hệ mét) giờ
| watt-giây [W*s] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 watt-giây | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 0.10 watt-giây | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1 watt-giây | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 2 watt-giây | 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ |
| 3 watt-giây | 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ |
| 5 watt-giây | 0.000002 mã lực (hệ mét) giờ |
| 10 watt-giây | 0.000004 mã lực (hệ mét) giờ |
| 20 watt-giây | 0.000008 mã lực (hệ mét) giờ |
| 50 watt-giây | 0.000019 mã lực (hệ mét) giờ |
| 100 watt-giây | 0.000038 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1000 watt-giây | 0.000378 mã lực (hệ mét) giờ |
Cách chuyển đổi watt-giây sang mã lực (hệ mét) giờ
1 watt-giây = 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 2647796 watt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giây sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 watt-giây = 15 × 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ = 0.000006 mã lực (hệ mét) giờ