Chuyển đổi watt-giây sang erg

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giây [W*s] sang đơn vị erg [erg]
watt-giây [W*s]
erg [erg]

watt-giây

Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.

erg

Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.

Bảng chuyển đổi watt-giây sang erg

watt-giây [W*s] erg [erg]
0.01 watt-giây 100000 erg
0.10 watt-giây 1000000 erg
1 watt-giây 10000000 erg
2 watt-giây 20000000 erg
3 watt-giây 30000000 erg
5 watt-giây 50000000 erg
10 watt-giây 100000000 erg
20 watt-giây 200000000 erg
50 watt-giây 500000000 erg
100 watt-giây 1000000000 erg
1000 watt-giây 10000000000 erg

Cách chuyển đổi watt-giây sang erg

1 watt-giây = 10000000 erg

1 erg = 0.000000 watt-giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 watt-giây sang erg:
15 watt-giây = 15 × 10000000 erg = 150000000 erg

Chuyển đổi watt-giây sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.