Chuyển đổi watt-giây sang therm (EC)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giây [W*s] sang đơn vị therm (EC) [therm (EC)]
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi watt-giây sang therm (EC)
| watt-giây [W*s] | therm (EC) [therm (EC)] |
|---|---|
| 0.01 watt-giây | 0.000000 therm (EC) |
| 0.10 watt-giây | 0.000000 therm (EC) |
| 1 watt-giây | 0.000000 therm (EC) |
| 2 watt-giây | 0.000000 therm (EC) |
| 3 watt-giây | 0.000000 therm (EC) |
| 5 watt-giây | 0.000000 therm (EC) |
| 10 watt-giây | 0.000000 therm (EC) |
| 20 watt-giây | 0.000000 therm (EC) |
| 50 watt-giây | 0.000000 therm (EC) |
| 100 watt-giây | 0.000001 therm (EC) |
| 1000 watt-giây | 0.000009 therm (EC) |
Cách chuyển đổi watt-giây sang therm (EC)
1 watt-giây = 0.000000 therm (EC)
1 therm (EC) = 105505600 watt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giây sang therm (EC):
15 watt-giây = 15 × 0.000000 therm (EC) = 0.000000 therm (EC)