Chuyển đổi watt-giây sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giây [W*s] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi watt-giây sang mã lực giờ
| watt-giây [W*s] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 watt-giây | 0.000000 mã lực giờ |
| 0.10 watt-giây | 0.000000 mã lực giờ |
| 1 watt-giây | 0.000000 mã lực giờ |
| 2 watt-giây | 0.000001 mã lực giờ |
| 3 watt-giây | 0.000001 mã lực giờ |
| 5 watt-giây | 0.000002 mã lực giờ |
| 10 watt-giây | 0.000004 mã lực giờ |
| 20 watt-giây | 0.000007 mã lực giờ |
| 50 watt-giây | 0.000019 mã lực giờ |
| 100 watt-giây | 0.000037 mã lực giờ |
| 1000 watt-giây | 0.000373 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi watt-giây sang mã lực giờ
1 watt-giây = 0.000000 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 2684520 watt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giây sang mã lực giờ:
15 watt-giây = 15 × 0.000000 mã lực giờ = 0.000006 mã lực giờ