Chuyển đổi watt-giây sang inch-pound

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giây [W*s] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
watt-giây [W*s]
inch-pound [in*lbf]

watt-giây

Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.

inch-pound

Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.

Bảng chuyển đổi watt-giây sang inch-pound

watt-giây [W*s] inch-pound [in*lbf]
0.01 watt-giây 0.0885 inch-pound
0.10 watt-giây 0.8851 inch-pound
1 watt-giây 8.85 inch-pound
2 watt-giây 17.70 inch-pound
3 watt-giây 26.55 inch-pound
5 watt-giây 44.25 inch-pound
10 watt-giây 88.51 inch-pound
20 watt-giây 177.01 inch-pound
50 watt-giây 442.54 inch-pound
100 watt-giây 885.07 inch-pound
1000 watt-giây 8851 inch-pound

Cách chuyển đổi watt-giây sang inch-pound

1 watt-giây = 8.85 inch-pound

1 inch-pound = 0.112985 watt-giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 watt-giây sang inch-pound:
15 watt-giây = 15 × 8.85 inch-pound = 132.76 inch-pound

Chuyển đổi watt-giây sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.