Chuyển đổi watt-giây sang pound-lực feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giây [W*s] sang đơn vị pound-lực feet [lbf*ft]
watt-giây [W*s]
pound-lực feet [lbf*ft]

watt-giây

Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.

pound-lực feet

Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.

Bảng chuyển đổi watt-giây sang pound-lực feet

watt-giây [W*s] pound-lực feet [lbf*ft]
0.01 watt-giây 0.007376 pound-lực feet
0.10 watt-giây 0.0738 pound-lực feet
1 watt-giây 0.7376 pound-lực feet
2 watt-giây 1.48 pound-lực feet
3 watt-giây 2.21 pound-lực feet
5 watt-giây 3.69 pound-lực feet
10 watt-giây 7.38 pound-lực feet
20 watt-giây 14.75 pound-lực feet
50 watt-giây 36.88 pound-lực feet
100 watt-giây 73.76 pound-lực feet
1000 watt-giây 737.56 pound-lực feet

Cách chuyển đổi watt-giây sang pound-lực feet

1 watt-giây = 0.737562 pound-lực feet

1 pound-lực feet = 1.36 watt-giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 watt-giây sang pound-lực feet:
15 watt-giây = 15 × 0.737562 pound-lực feet = 11.06 pound-lực feet

Chuyển đổi watt-giây sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.