Chuyển đổi watt-giây sang gram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giây [W*s] sang đơn vị gram-lực mét [gf*m]
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
Bảng chuyển đổi watt-giây sang gram-lực mét
| watt-giây [W*s] | gram-lực mét [gf*m] |
|---|---|
| 0.01 watt-giây | 1.02 gram-lực mét |
| 0.10 watt-giây | 10.20 gram-lực mét |
| 1 watt-giây | 101.97 gram-lực mét |
| 2 watt-giây | 203.94 gram-lực mét |
| 3 watt-giây | 305.91 gram-lực mét |
| 5 watt-giây | 509.86 gram-lực mét |
| 10 watt-giây | 1020 gram-lực mét |
| 20 watt-giây | 2039 gram-lực mét |
| 50 watt-giây | 5099 gram-lực mét |
| 100 watt-giây | 10197 gram-lực mét |
| 1000 watt-giây | 101972 gram-lực mét |
Cách chuyển đổi watt-giây sang gram-lực mét
1 watt-giây = 101.97 gram-lực mét
1 gram-lực mét = 0.009807 watt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giây sang gram-lực mét:
15 watt-giây = 15 × 101.97 gram-lực mét = 1530 gram-lực mét