Chuyển đổi watt-giây sang ounce-lực inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giây [W*s] sang đơn vị ounce-lực inch [ozf*in]
watt-giây [W*s]
ounce-lực inch [ozf*in]

watt-giây

Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.

ounce-lực inch

Định nghĩa: ounce-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực inch bằng 0.0070615518 joule.

Bảng chuyển đổi watt-giây sang ounce-lực inch

watt-giây [W*s] ounce-lực inch [ozf*in]
0.01 watt-giây 1.42 ounce-lực inch
0.10 watt-giây 14.16 ounce-lực inch
1 watt-giây 141.61 ounce-lực inch
2 watt-giây 283.22 ounce-lực inch
3 watt-giây 424.84 ounce-lực inch
5 watt-giây 708.06 ounce-lực inch
10 watt-giây 1416 ounce-lực inch
20 watt-giây 2832 ounce-lực inch
50 watt-giây 7081 ounce-lực inch
100 watt-giây 14161 ounce-lực inch
1000 watt-giây 141612 ounce-lực inch

Cách chuyển đổi watt-giây sang ounce-lực inch

1 watt-giây = 141.61 ounce-lực inch

1 ounce-lực inch = 0.007062 watt-giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 watt-giây sang ounce-lực inch:
15 watt-giây = 15 × 141.61 ounce-lực inch = 2124 ounce-lực inch

Chuyển đổi watt-giây sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.