Chuyển đổi watt-giây sang microjoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giây [W*s] sang đơn vị microjoule [µJ]
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
microjoule
Định nghĩa: microjoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 microjoule bằng 1.0e-6 joule.
Bảng chuyển đổi watt-giây sang microjoule
| watt-giây [W*s] | microjoule [µJ] |
|---|---|
| 0.01 watt-giây | 10000 microjoule |
| 0.10 watt-giây | 100000 microjoule |
| 1 watt-giây | 1000000 microjoule |
| 2 watt-giây | 2000000 microjoule |
| 3 watt-giây | 3000000 microjoule |
| 5 watt-giây | 5000000 microjoule |
| 10 watt-giây | 10000000 microjoule |
| 20 watt-giây | 20000000 microjoule |
| 50 watt-giây | 50000000 microjoule |
| 100 watt-giây | 100000000 microjoule |
| 1000 watt-giây | 1000000000 microjoule |
Cách chuyển đổi watt-giây sang microjoule
1 watt-giây = 1000000 microjoule
1 microjoule = 0.000001 watt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giây sang microjoule:
15 watt-giây = 15 × 1000000 microjoule = 15000000 microjoule