Chuyển đổi barn sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi barn [b] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi barn sang Qing (Trung Quốc)
| barn [b] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
| 1 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
| 2 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
| 3 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
| 5 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
| 10 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
| 20 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
| 50 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
| 100 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 barn | 0.000000 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi barn sang Qing (Trung Quốc)
1 barn = 0.000000 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 666666666666666726460279375265792 barn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 barn sang Qing (Trung Quốc):
15 barn = 15 × 0.000000 Qing (Trung Quốc) = 0.000000 Qing (Trung Quốc)