Chuyển đổi barn sang are
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi barn [b] sang đơn vị are [a]
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
are
Định nghĩa: are là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 are bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi barn sang are
| barn [b] | are [a] |
|---|---|
| 0.01 barn | 0.000000 are |
| 0.10 barn | 0.000000 are |
| 1 barn | 0.000000 are |
| 2 barn | 0.000000 are |
| 3 barn | 0.000000 are |
| 5 barn | 0.000000 are |
| 10 barn | 0.000000 are |
| 20 barn | 0.000000 are |
| 50 barn | 0.000000 are |
| 100 barn | 0.000000 are |
| 1000 barn | 0.000000 are |
Cách chuyển đổi barn sang are
1 barn = 0.000000 are
1 are = 1000000000000000160622113193984 barn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 barn sang are:
15 barn = 15 × 0.000000 are = 0.000000 are